Chi tiết Hán tự 献
献
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji "献" có nghĩa cốt lõi là dâng, cúng, hiến, hoặc đóng góp một cách tự nguyện. Nó thường liên quan đến việc trao tặng một thứ gì đó, thường là thể hiện sự tôn trọng, lòng biết ơn, hoặc để đáp ứng một nhu cầu.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): ささ-げる (sasa-geru) - dâng, cúng, hiến
⚫︎ 献立 (kon-date) Translation: Thực đơn, danh sách các món ăn. ⚫︎ 献血 (ken-ketsu) Translation: Hiến máu. ⚫︎ 献花 (ken-ka) Translation: Tặng hoa (thường trong các dịp tưởng niệm).
Kanji "献" có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ "献" vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Hiến": Hiến máu, hiến tặng. ⚫︎ "Cống": Cống nạp, dâng cúng.
Chữ "献" là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "犬" (khuyển - chó) ở bên trái và "㚘" (cống - dâng) ở bên phải, vừa mang ý nghĩa vừa mang âm. Bộ "犬" ban đầu tượng trưng cho con chó, sau này mở rộng ý nghĩa ra chỉ chung các loại vật hiến tế. "㚘" (cống) chỉ hành động dâng lên. Vì vậy, "献" ban đầu liên quan đến việc dâng cúng vật tế thần, dần dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là dâng hiến, đóng góp.