Chi tiết Hán tự 猶
猶
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 猶 có nghĩa trung tâm là "vẫn", "còn", "cũng như", hoặc thể hiện sự do dự, lưỡng lự, hoặc sự tương tự. Nó thường chỉ ra một sự tiếp diễn, một sự so sánh, hoặc một tình huống vẫn chưa thay đổi.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ゆう (yuu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ なお (nao) - vẫn còn, thêm nữa ⚫︎ なおさら (naosara) - hơn nữa, càng thêm ⚫︎ ためらう (tamerau) - do dự
⚫︎ なお、 (nao,) Translation: Vẫn còn, hơn nữa, ngoài ra ⚫︎ 猶予 (ゆうよ) Translation: Sự hoãn lại, sự trì hoãn ⚫︎ 猶更 (なおさら) Translation: Hơn nữa, càng thêm
Kanji 猶 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, thể hiện rõ nghĩa "vẫn" hoặc "cũng như": ⚫︎ **Do:** trong "do dự" ⚫︎ **Du:** trong "du dự" (từ cổ) ⚫︎ **Do** trong các từ như "do đó" hoặc "dù" (dù vẫn...)
Chữ 猶 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "khuyển" (犬 - inu, nghĩa là "chó") ở bên trái, và âm 由 (yuu, có nghĩa là "do", "bởi"). Bộ "khuyển" ban đầu có thể chỉ một loại chó nhỏ, và cả chữ thể hiện sự đi theo, do dự, hoặc sự gần gũi (như chó đi theo chủ). Theo thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra thành "vẫn", "còn", và "cũng như".