Chi tiết Hán tự 猿
猿
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 猿 (さる) có nghĩa là "con khỉ". Đây là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh của một con khỉ. Nó mang ý nghĩa của loài động vật linh trưởng, thông minh và nhanh nhẹn.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): さる (saru)
⚫︎猿人 (えんじん) Translation: Người vượn (ape-man) ⚫︎類人猿 (るいじんえん) Translation: Linh trưởng (primate) ⚫︎猿も木から落ちる (さるもきからおちる) Translation: Ngay cả khỉ cũng có lúc té (Even monkeys fall from trees - ý nói không ai là hoàn hảo).
Chữ Hán 猿 có nguồn gốc tương đồng với từ Hán Việt "viên". Mức độ tương đồng về nguồn gốc Hán Việt giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Trong tiếng Việt hiện đại, từ "viên" có thể xuất hiện trong một số từ ghép liên quan đến loài khỉ như "tinh viên" (tinh tinh) hoặc được dùng trong tên riêng.
Chữ 猿 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "khuyển" (犬 - inu) biểu thị cho loài chó, và bên phải là chữ "viên" (袁 - en) để chỉ âm đọc. Ban đầu, hình dạng của chữ này giống hình dáng của một con khỉ. Sau đó, hình ảnh này được đơn giản hóa thành chữ Hán hiện tại.