Chi tiết Hán tự 獄
獄
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 獄 có nghĩa cơ bản là "ngục tù", "nhà tù", hoặc "địa ngục". Nó liên quan đến việc giam cầm, trừng phạt và những nơi giam giữ.
・On-yomi (音読み): ゴク (goku) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 監獄 (かんごく) Translation: Ngục tù, nhà giam. ⚫︎ 地獄 (じごく) Translation: Địa ngục. ⚫︎ 投獄 (とうごく) Translation: Tống giam, bỏ tù.
Kanji 獄 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với kanji này. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có liên quan: * Ngục (獄) * Địa ngục (地獄) * Tống ngục (投獄)
Kanji 獄 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ radical (bộ thủ) bên trái là 言 (げん) (ngôn - lời nói) hoặc đôi khi được biến thể thành 辵 (しんにょう) (xước - bước đi). ⚫︎ Phần bên phải là 犬 (いぬ) (khuyển - chó). ⚫︎ Cấu trúc ban đầu liên quan đến việc "trấn áp" hoặc "trừng phạt" (liên quan đến việc giam giữ những kẻ phạm tội, và "khuyển" được dùng để chỉ người canh giữ hoặc trinh sát). Dần dần, ý nghĩa mở rộng đến "ngục tù" và "địa ngục".