Chi tiết Hán tự 獣
獣
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 獣 biểu thị ý nghĩa trung tâm về "thú", "dã thú", hay các loài động vật có vú hoang dã. Nó tập trung vào đặc tính của những loài vật này, bao gồm sự hoang dã, sống trong tự nhiên, và khác biệt với các loài vật nuôi.
・On-yomi (音読み): じゅう (jū) ・Kun-yomi (訓読み): けもの (kemono)
⚫︎ 獣医(じゅうい – jūi) Translation: Bác sĩ thú y ⚫︎ 猛獣(もうじゅう – mōjū) Translation: Dã thú, thú dữ ⚫︎ 獣道(けものみち – kemonomichi) Translation: Đường mòn của thú
Trong tiếng Việt, chữ Hán 獣 tương ứng với chữ "thú" trong từ Hán Việt. Có thể thấy sự tương đồng về nguồn gốc giữa kanji này và một số từ hiện đại trong tiếng Việt như: "thú vật", "thú y", "dã thú" (dù cách dùng có thể khác biệt đôi chút về sắc thái). Tỷ lệ tương ứng giữa tiếng Nhật và tiếng Việt khoảng 70%.
Chữ 獣 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字 – keisei kaii moji). Chữ được cấu tạo bởi bộ "犬" (khuyển – いぬ – inu) biểu thị con chó (và mở rộng là loài vật nói chung) và âm "壽" (thọ – ことぶき – kotobuki) chỉ âm đọc và gợi ý về sự sống, sự tồn tại của loài vật. Sự kết hợp này mang ý nghĩa về loài vật sống hoang dã.