Chi tiết Hán tự 獲
獲
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 獲 mang ý nghĩa chủ đạo là "đạt được", "thu được", hoặc "bắt được". Nó ám chỉ việc giành lấy, chiếm hữu hoặc thu thập một thứ gì đó, thường là thông qua nỗ lực, săn bắt hoặc các hành động khác. Kanji này thể hiện sự thu thập, đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
・On-yomi (音読み): カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): える (eru)
⚫︎ 獲得 (kakutoku) Translation: Sự đạt được, thu được ⚫︎ 捕獲 (hokaku) Translation: Sự bắt giữ, thu giữ (con vật) ⚫︎ 収獲 (shū kaku) Translation: Sự thu hoạch
Kanji 獲 có sự tương đồng nhất định với từ vựng tiếng Việt, đặc biệt là các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với các kanji. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 獲 bao gồm: ⚫︎ "Hoạch" (獲): Ví dụ như "hoạch lợi" (lợi nhuận đạt được), phản ánh việc đạt được lợi ích. ⚫︎ "Thức" (獲): Trong một số ngữ cảnh cổ, có thể hiểu là đạt được, ví dụ "thức tỉnh" (tỉnh thức).
Chữ 獲 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "khuyển" (犬 - inu, chó) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến động vật, đặc biệt là việc săn bắt, và "tỏa" (獲 - kakusu, thu) bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa tổng quát của việc đạt được. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc săn bắt con mồi, sau đó mở rộng nghĩa thành "thu được" hoặc "đạt được" nói chung.