Nihongo

Chi tiết Hán tự 玄

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị sự bí ẩn, đen tối, sâu thẳm, hoặc những gì thuộc về vũ trụ bao la. Nó thường liên quan đến những điều trừu tượng, khó nắm bắt, hoặc có ý nghĩa sâu sắc, thâm sâu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゲン (gen) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi tiêu chuẩn.

Ví dụ sử dụng

⚫︎玄人 Translation: Người có chuyên môn, chuyên gia. ⚫︎玄米 Translation: Gạo lứt. ⚫︎玄妙 Translation: Huyền diệu, bí ẩn, kỳ diệu.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Tỷ lệ tương đồng ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến chữ : ⚫︎ Huyền (玄): chỉ màu đen hoặc sự bí ẩn, huyền bí. ⚫︎ Huyền bí (玄秘): bí ẩn, khó hiểu. ⚫︎ Huyền thoại (玄話): câu chuyện truyền thuyết.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh một sợi chỉ màu đen. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những điều sâu sắc, bí ẩn, hoặc màu đen. Phần trên của chữ tượng trưng cho phần trên của sợi chỉ, và phần dưới biểu thị sợi chỉ được kéo dài.

Menu