Chi tiết Hán tự 牛
牛
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 牛 có nghĩa là "bò" hoặc "trâu". Nó biểu thị loài động vật có vú bốn chân, được thuần hóa để lấy thịt, sữa và sức kéo. Ý nghĩa cốt lõi của 牛 là hình ảnh về một con bò đực hoặc bò cái.
・On-yomi (音読み): ・ぎゅう (gyuu) ・Kun-yomi (訓読み): ・うし (ushi)
⚫︎牛肉 (ぎゅうにく) Translation: Thịt bò ⚫︎牛乳 (ぎゅうにゅう) Translation: Sữa bò ⚫︎子牛 (こうし) Translation: Bê con
Kanji 牛 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, và từ 牛 cũng có sự liên hệ này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương ứng với 牛 bao gồm: ・"Ngưu" (trong các từ như "ngưu bàng", "ngưu ma vương") ・"Súc" (trong "gia súc")
Chữ 牛 là một hình tượng (象形文字, shoukei moji). Ban đầu, chữ tượng hình này phác họa hình dáng của một con bò, với hai sừng, thân và bốn chân. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa nhưng vẫn giữ lại hình ảnh cơ bản của con bò.