Chi tiết Hán tự 率
率
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 率 mang ý nghĩa cốt lõi là "tỉ lệ", "tỉ lệ phần trăm", "dẫn dắt", hoặc "trực tiếp". Nó thể hiện sự cân đối, mức độ, hoặc vai trò lãnh đạo.
・On-yomi (音読み): ソツ (sotsu), リツ (ritsu) ・Kun-yomi (訓読み): ひき.いる (hiki.iru) - dẫn dắt, chỉ huy
⚫︎ 確率 (kakuritsu) Translation: Xác suất ⚫︎ 率直 (sokujiki) Translation: Trực tiếp, thẳng thắn ⚫︎ 引率 (insotsu) Translation: Dẫn dắt, chỉ huy (ví dụ: dẫn học sinh đi chơi)
⚫︎ Kanji 率 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Tỉ lệ: Giữ nguyên nghĩa là "tỉ lệ", "tỉ lệ phần trăm" ⚫︎ Suất: Ví dụ như "tỷ suất", có nghĩa tương tự "tỉ lệ". ⚫︎ Dẫn: trong "dẫn dắt" mang ý nghĩa chỉ huy, dẫn đường.
Chữ 率 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "玄" (huyền) biểu thị sợi tơ, hoặc "màu đen". Phần bên phải là chữ "冂" (quynh). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "tỉ lệ của sợi tơ", sau đó được mở rộng nghĩa thành "tỉ lệ", "dẫn dắt".