Chi tiết Hán tự 玖
玖
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 玖 (cửu) thường mang ý nghĩa liên quan đến con số 9, đặc biệt trong ngữ cảnh biểu thị sự quý giá, trân trọng, hoặc dùng trong việc đếm số. Nó có thể ám chỉ sự bền vững, vĩnh cửu, hoặc một giá trị quan trọng nào đó.
・On-yomi (音読み): きゅう (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 玖珠町 (Kusu-machi) Translation: Thị trấn Kusu (ở tỉnh Ōita) ⚫︎ 玖の字 (kyuu no ji) Translation: Chữ số chín, ký tự của số chín. ⚫︎ 玖珍 (kyuuchin) Translation: Quý giá (hiếm gặp, mang tính chất trang trọng)
Chữ 玖 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Ví dụ: "Cửu" trong các từ như "cửu âm" (九陰 - âm 9)
Chữ 玖 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ ngọc (玉 - gyoku) biểu thị ngọc, ngọc bích, các vật quý giá, và âm thanh của chữ "cửu" (九 - chín), biểu thị ý nghĩa số chín. Sự kết hợp này hàm ý một thứ gì đó quý giá, đáng trân trọng.