Chi tiết Hán tự 玲
玲
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 玲 thường mang ý nghĩa liên quan đến âm thanh, tiếng chuông, sự trong trẻo, và tinh tế. Nó thường được liên kết với những thứ đẹp đẽ, thanh thoát và có giá trị.
・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 玲瓏 (reirou) Dịch nghĩa: Trong trẻo, long lanh, sáng ngời. ⚫︎ 玲奈 (Reina) Dịch nghĩa: Tên riêng (thường dùng cho nữ). ⚫︎ 玲子 (Reiko) Dịch nghĩa: Tên riêng (thường dùng cho nữ).
Chữ 玲 có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt (Sino-Vietnamese). Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Mặc dù không phải lúc nào cũng trực tiếp tương đương về nghĩa, nhưng chúng chia sẻ cùng một gốc chữ Hán. Tuy nhiên, không có từ tiếng Việt nào mang nghĩa tương đồng trực tiếp với 玲, mà chỉ có thể liên hệ thông qua âm Hán Việt.
Chữ 玲 là một chữ hình thanh (形聲文字 - keisei moji), kết hợp giữa yếu tố biểu ý (意符 - ifu) và yếu tố biểu âm (音符 - onpu). ⚫︎Phần bên trái 王 (おう - ō) (vua/ngọc): Biểu thị vật chất có giá trị, ngọc bích. ⚫︎Phần bên phải 令 (れい - rei) (lệnh/tiếng chuông): Biểu thị âm thanh hoặc mệnh lệnh. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về âm thanh trong trẻo, đẹp đẽ, giống như tiếng chuông ngọc. Chữ này thể hiện sự tinh tế và giá trị.