Nihongo

Chi tiết Hán tự 珠

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "trân châu", "ngọc trai" hoặc "viên ngọc quý". Nó thường dùng để chỉ những vật có hình dạng tròn, đẹp và có giá trị cao. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh vẻ đẹp, sự quý giá và sự hoàn hảo.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュ(shu) ・Kun-yomi (訓読み): たま(tama)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 真珠(しんじゅ) Translation: Ngọc trai ⚫︎ 珠玉(しゅぎょく) Translation: Ngọc ngà châu báu, những thứ quý giá ⚫︎ 涙の珠(なみだのたま) Translation: Giọt lệ (nghĩa bóng: giọt lệ như viên ngọc)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán-Việt, và từ "珠" (chu) là một trong số đó. Một số từ Hán-Việt tương đồng với bao gồm: ⚫︎ Châu (chỉ ngọc trai, ngọc quý) ⚫︎ Chu (trong tên gọi hoặc một số ngữ cảnh liên quan đến ngọc)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "玉" (ngọc, đá quý) ở bên trái, và âm "朱" (chữ Hán phiên âm, nghĩa là màu đỏ) ở bên phải. Bộ "玉" biểu thị ý nghĩa về "ngọc", "đá quý", còn "朱" cung cấp gợi ý về âm đọc và có thể ám chỉ màu sắc của ngọc. Việc kết hợp này cho thấy sự liên quan đến ngọc trai, ngọc quý, và các vật có giá trị.

Menu