Chi tiết Hán tự 班
班
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 班 thể hiện ý nghĩa chính là "nhóm", "đội", hoặc "phân chia". Nó thường chỉ đến một nhóm người, một bộ phận, hoặc một đơn vị được tổ chức để thực hiện một công việc cụ thể. Nó nhấn mạnh sự phân chia công việc hoặc tổ chức theo một cấu trúc nhất định.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ không có Kun-yomi chính thức
⚫︎ 班長 (hanchou) Translation: Trưởng nhóm, tổ trưởng. ⚫︎ 班分け (hanwake) Translation: Sự phân chia thành các nhóm. ⚫︎ 委員会班 (Iinkai han) Translation: Nhóm ủy ban.
Kanji 班 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Sự tương ứng này có thể đạt khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 班 và gần nghĩa bao gồm: ⚫︎ Ban (班) - Trong tiếng Việt, "ban" cũng có nghĩa là một nhóm, một tổ chức, tương tự như ý nghĩa gốc của chữ Hán này.
Chữ 班 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "王" (vương) tượng trưng cho người đứng đầu hoặc người lãnh đạo, phần bên phải là chữ "刂" (đao), hoặc "刀" (đao), có nghĩa là "dao" hoặc "cắt". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc phân chia lãnh thổ hoặc phân chia công việc. Theo thời gian, chữ 班 phát triển để chỉ các đơn vị tổ chức, nhóm, hoặc các bộ phận được phân chia.