Chi tiết Hán tự 琢
琢
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 琢 mang ý nghĩa chính là "mài giũa", "chạm khắc", ám chỉ hành động mài dũa ngọc, đá quý để tạo ra những tác phẩm tinh xảo, đẹp mắt. Nó thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận và quá trình biến đổi vật liệu thô thành những vật có giá trị.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ タク (taku) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ みが-く (miga-ku) : mài, giũa
⚫︎ 琢磨 (たくま) Translation: Mài giũa, rèn luyện (bản thân) ⚫︎ 琢石成器 (たくせきせいき) Translation: Mài đá thành đồ vật (ý chỉ sự kiên trì sẽ thành công) ⚫︎ 琢磨する (みがきする) Translation: Mài dũa, làm cho bóng loáng (cụ thể hóa hành động)
Kanji 琢 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này đã được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Ví dụ, từ "trác" trong "trác tước" (chạm khắc, đục đẽo) có sự liên hệ nguồn gốc với chữ 琢. Tuy nhiên, nghĩa sử dụng có thể đã phát triển theo thời gian.
Chữ 琢 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "ngọc" (玉 - gyoku) biểu thị ngọc, đá quý, và âm thanh của chữ "trạc" (啄 - chước), biểu thị âm thanh của việc gõ hoặc đục. Điều này gợi ý đến quá trình chạm khắc và mài giũa ngọc. Sự kết hợp này thể hiện rõ ý nghĩa của việc mài giũa, tạo hình trên ngọc, đá.