Chi tiết Hán tự 琳
琳
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 琳 thường mang ý nghĩa là ngọc đẹp, ngọc bích, thể hiện sự quý giá, tinh khiết và vẻ đẹp lộng lẫy. Nó thường được sử dụng trong các tên gọi và có liên quan đến những thứ cao quý, trân trọng.
・On-yomi (音読み): リン (rin) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎琳琅 (rinrō) Dịch nghĩa: Ngọc ngà châu báu, chỉ những thứ quý giá và đẹp đẽ. ⚫︎琳琅満目 (rinrō manmoku) Dịch nghĩa: Đầy rẫy những thứ quý giá. ⚫︎ Tên riêng: thường được sử dụng trong tên người, thể hiện vẻ đẹp và sự cao quý.
Trong tiếng Việt, Kanji 琳 có sự tương đồng với một số từ Hán Việt, chẳng hạn như: ⚫︎ "Lâm" (林): Mặc dù chữ "Lâm" có nghĩa là rừng, nhưng trong một số trường hợp, nó cũng có thể liên quan đến vẻ đẹp và sự thanh cao, tương đồng với ý nghĩa của 琳.
Kanji 琳 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Bên trái là bộ "王" (玉) (vương/ngọc), biểu thị ngọc. ⚫︎ Bên phải là âm "林" (lâm), cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ: "ngọc đẹp", được phát âm là "lin" (リン).