Chi tiết Hán tự 琴
琴
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 琴 (cầm) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến các loại nhạc cụ dây, đặc biệt là loại đàn cổ. Nó thể hiện sự liên kết với âm nhạc, giai điệu và nghệ thuật biểu diễn.
・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): こと (koto)
⚫︎ 琴: こと - Đàn Koto, một loại nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản. ⚫︎ 琴線: きんせん - Dây đàn; chỉ sự nhạy cảm, dễ xúc động của con người. ⚫︎ 古琴: こきん - Đàn cổ, một loại nhạc cụ dây cổ của Trung Quốc.
Kanji 琴 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc cổ đại, tương tự như kanji. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến 琴 thông qua Hán Việt: ⚫︎ Cầm: Tức là đàn.
Chữ 琴 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "王" (vương) ở trên ban đầu biểu thị một nhạc cụ. ⚫︎ Phần "今" (kim) ở dưới là âm thanh (cũng là chỉ âm). ⚫︎ Cấu tạo kết hợp này biểu thị âm thanh của nhạc cụ và bản thân nhạc cụ đó.