Nihongo

Chi tiết Hán tự 瑚

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (こ) chủ yếu biểu thị cho ý nghĩa liên quan đến san hô. Nó tượng trưng cho vẻ đẹp, sự quý giá và đôi khi là sự bền bỉ của san hô trong văn hóa Nhật Bản.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ko) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 珊瑚 (さんご) Translation: San hô ⚫︎ 珊瑚礁 (さんごしょう) Translation: Rạn san hô ⚫︎ 珊瑚色 (さんごいろ) Translation: Màu san hô

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Tuy nhiên, sự tương đồng này không trực tiếp phản ánh ý nghĩa của chữ Hán, mà chỉ liên quan đến sự chia sẻ một gốc Hán trong quá trình phát triển của hai ngôn ngữ. Một số từ Hán Việt có thể liên quan gián tiếp đến khái niệm "san hô" hoặc mang ý nghĩa tương tự như: - Hồ (湖) (hồ): Mặc dù không cùng chữ, nhưng cả hai đều có liên quan đến các yếu tố tự nhiên.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ Hán là một chữ hình thanh, được tạo thành bởi hai thành phần: - Bộ "王" (玉) (おう, gyoku): có nghĩa là "ngọc", "đá quý", tượng trưng cho sự quý giá. - Bộ "胡" (こ, go): là một thành phần chỉ âm, chỉ âm đọc "ko" của chữ. Nó không mang nghĩa trực tiếp, mà chỉ đóng vai trò gợi ý về cách phát âm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh của một "loại ngọc" hoặc "đá quý" đặc biệt, ám chỉ đến vẻ đẹp và giá trị của san hô.

Menu