Chi tiết Hán tự 物
物
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 物 có nghĩa cơ bản là "vật" hoặc "thứ". Nó dùng để chỉ những đồ vật, sự vật, hoặc bất cứ thứ gì tồn tại trong thế giới vật chất. Nó cũng có thể được dùng để chỉ tính chất, phẩm chất của một thứ gì đó.
・On-yomi (音読み): ブツ (butsu), モツ (motsu) ・Kun-yomi (訓読み): もの (mono)
⚫︎ 食べ物 (tabemono) Translation: Đồ ăn, thức ăn ⚫︎ 動物 (doubutsu) Translation: Động vật ⚫︎ 荷物 (nimotsu) Translation: Hành lý, đồ đạc
Kanji 物 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số ví dụ: ⚫︎ "Vật" (vật chất, đồ vật) ⚫︎ "Vật chất" ⚫︎ "Vật phẩm" Các từ này đều có chung nguồn gốc với kanji 物.
Chữ 物 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Phần "牛" (ngưu) ở bên trái ban đầu là "牛" (con trâu), sau đó biến đổi thành hình dạng hiện tại, biểu thị cho sự phong phú và nhiều của cải. Phần bên phải "勿" (vật) biểu thị âm và có nghĩa là "đừng". Ghép lại, ban đầu nó có nghĩa là "không được lấy đồ vật" hoặc "đừng dùng đồ vật". Theo thời gian, chữ này dần mang nghĩa tổng quát là "đồ vật".