Chi tiết Hán tự 瑛
瑛
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 瑛 có nghĩa là "ánh ngọc" hoặc "ánh sáng của ngọc", thường dùng để chỉ vẻ đẹp lấp lánh, trong trẻo như ngọc bích, thường liên quan đến sự rực rỡ, tinh khiết và quý giá.
・On-yomi (音読み): エイ (Ei) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 瑛子 (Eiko) Translation: Tên người, thường dành cho nữ, với ý nghĩa là "ngọc sáng", "con của ánh ngọc". ⚫︎ 瑛石 (Eiseki) Translation: Tên của một loại đá quý có màu sắc và độ trong suốt đẹp. ⚫︎ 芳瑛 (Hōei) Translation: Kết hợp với chữ "芳" (phương, thơm) để tạo nên tên gọi chỉ vẻ đẹp rực rỡ và hương thơm.
Chữ Hán 瑛 và tiếng Việt có sự tương ứng trong ngữ nghĩa và nguồn gốc Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ "anh" (英) được dùng để biểu thị sự tinh anh, sáng sủa, cũng có nét tương đồng với nghĩa của chữ 瑛. Các từ Hán Việt liên quan đến ánh sáng, sự sáng ngời như "anh linh", "anh tú" cũng có sự liên hệ về mặt ý nghĩa.
Chữ 瑛 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "王" (vương) có nghĩa là "ngọc", bên phải là chữ "英" (anh) có âm là "ei" và có nghĩa là "bông hoa", "tinh hoa". Sự kết hợp giữa bộ "王" (ngọc) và "英" (anh) tạo nên chữ 瑛, biểu thị vẻ đẹp lấp lánh như ngọc, đồng thời mang ý nghĩa tinh anh, rực rỡ.