Nihongo

Chi tiết Hán tự 瑳

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán biểu thị cho sự sáng bóng, trong sáng, trắng trẻo, thường liên quan đến vẻ đẹp của ngọc hoặc những vật có giá trị. Nó gợi lên hình ảnh về sự tinh khiết và lấp lánh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (sa) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 瑳磨 (sasa) Translation: Sự mài bóng, đánh bóng (ví dụ: ngọc) ⚫︎ 瑳玉 (sagyoku) Translation: Ngọc sáng, ngọc trắng ⚫︎ Trong tiếng Nhật hiện đại, không được sử dụng phổ biến.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có một số điểm tương đồng về nguồn gốc với từ Hán Việt. Tuy nhiên, do mức độ sử dụng của chữ này trong tiếng Nhật hiện đại không cao, việc xác định các từ Hán Việt tương ứng trực tiếp là không dễ dàng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "王" (vương, nghĩa là ngọc) ở bên trái, và chữ "差" (sai, có nghĩa là khác biệt, sai lệch) ở bên phải, biểu thị âm đọc và cũng gợi ý ý nghĩa về sự khác biệt trong chất lượng hoặc vẻ đẹp của ngọc. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về sự sáng bóng, vẻ đẹp tinh khiết, và sự lấp lánh của ngọc.

Menu