Chi tiết Hán tự 瑶
瑶
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 瑶 (dao) thường mang ý nghĩa liên quan đến ngọc, đá quý, thường chỉ vẻ đẹp, sự quý giá, trong sáng. Nó có thể diễn tả vẻ đẹp tự nhiên, sự thanh tao, hoặc những gì có giá trị.
・On-yomi (音読み): ヨウ (yō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 瑶池(ようち) Translation: Ao Dao, một nơi thần tiên trong truyền thuyết. ⚫︎ 瑶琴(ようきん) Translation: Đàn Dao Cầm, một loại nhạc cụ cổ xưa. ⚫︎琼瑶(けいよう) Translation: Quỳnh Dao, tên của một nữ văn sĩ nổi tiếng.
Chữ Hán 瑶 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, đặc biệt trong các từ Hán Việt. Sự tương đồng này phản ánh nguồn gốc chung của chữ Hán và các từ mượn trong tiếng Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến 瑶 thường mang ý nghĩa về ngọc, đẹp đẽ.
Chữ 瑶 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bên trái là bộ ngọc (玉) giản thể: 王, biểu thị cho ngọc, đá quý. ⚫︎ Bên phải là chữ 遥 (yo) biểu thị âm đọc và gợi ý về sự xa xôi, cao quý, liên quan đến vẻ đẹp của ngọc. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ, liên quan đến ngọc bích, ngọc quý, và vẻ đẹp của nó.