Chi tiết Hán tự 璃
璃
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 璃 có nghĩa là "thủy tinh" hoặc "ngọc bích". Nó thường liên quan đến những thứ trong suốt, lấp lánh và có giá trị. Nó thể hiện sự tinh khiết, rực rỡ và vẻ đẹp của đá quý và các vật liệu tương tự.
・On-yomi (音読み): リ (ri) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 瑠璃 (るり) Translation: Ngọc lam, đá lapis lazuli (đá lam ngọc). ⚫︎ ガラス璃製品 (ガラスりせいひん) Translation: Sản phẩm bằng thủy tinh. ⚫︎ 硝璃酸 (しょうりさん) Translation: Axit nitric.
Kanji 璃 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt. Tuy nhiên, không có từ Hán Việt nào trong tiếng Việt có âm tương đồng hoặc trực tiếp liên quan đến "thủy tinh" hoặc "ngọc bích" mà kanji 璃 biểu thị.
Kanji 璃 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字 - kei seimoji), được tạo thành từ bộ "玉" (ngọc, đá quý) và âm "離" (ly). Bộ "玉" chỉ ra ý nghĩa liên quan đến ngọc, đá quý, hoặc các vật liệu quý giá tương tự. Âm "離" (ly) cung cấp yếu tố âm thanh, cho thấy cách phát âm của chữ. Sự kết hợp này mang ý nghĩa về một loại ngọc bích đặc biệt, trong suốt và lấp lánh.