Chi tiết Hán tự 環
環
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 環 có nghĩa trung tâm là "vòng", "vòng tròn", hoặc "quanh". Nó thường ám chỉ những thứ có hình dạng tròn, khép kín, hoặc bao quanh một khu vực nào đó. Chữ này còn mang ý nghĩa liên quan đến sự tuần hoàn, chu kỳ, hoặc sự liên kết.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): たまき (tamaki)
⚫︎環境 (kankyō) Dịch: Môi trường ⚫︎地球の環 (chikyū no wa) Dịch: Vòng quanh Trái Đất ⚫︎指輪 (yubiwa) Dịch: Nhẫn
Chữ 環 trong tiếng Nhật có sự tương ứng với nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến chữ 環: ⚫︎ Hoàn (hoàn thành, hoàn hảo) ⚫︎ Hoàn cảnh ⚫︎ Hoàn cầu
Chữ 環 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Bên trái là bộ "玉" (ngọc), biểu thị cho ngọc bích, vật quý giá, thường có hình tròn. Bên phải là bộ "爰" (viên), mang âm đọc, đồng thời gợi ý về sự bao bọc, quấn quanh. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của một vật có hình tròn, bao quanh, như vòng ngọc hoặc một cái vòng.