Nihongo

Chi tiết Hán tự 甚

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "rất", "cực kỳ", "hết sức", biểu thị mức độ cao, sự sâu sắc hoặc sự vượt trội. Nó thường được dùng để nhấn mạnh hoặc làm tăng cường ý nghĩa của từ đi kèm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジン (jin) ・Kun-yomi (訓読み): はなは(だ) (hanahada)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 甚だしい (hanahadashii) Translation: Rất lớn, nghiêm trọng, ghê gớm ⚫︎ 甚だ恐縮ですが… (hanahada kyōshuku desu ga...) Translation: Rất lấy làm áy náy (nhưng...) ⚫︎ 甚平 (jinbei) Translation: Áo chẽn Nhật Bản (loại áo mặc ở nhà)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng với , ví dụ: "thậm" (như trong "thậm chí", "thậm tệ").

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Phần "甘" (cam) ban đầu là hình tượng của miệng (khẩu) và thức ăn. ⚫︎ Phần "甚" (với nghĩa "sâu sắc, sâu đậm") về sau được thêm vào để biểu thị ý nghĩa nhấn mạnh, làm nổi bật. ⚫︎ Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của sự "quá mức", "rất nhiều".

Menu