Chi tiết Hán tự 甲
甲
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 甲 thường mang ý nghĩa là "giáp", "đầu tiên", "bề mặt", hoặc "áo giáp". Nó cũng có thể biểu thị thứ hạng đầu tiên, hoặc một sự vật được bao bọc hoặc bảo vệ.
・On-yomi (音読み): こう (kō), かん (kan) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 甲子園 (Kōshien) Dịch nghĩa: Sân vận động Koshien (một sân vận động bóng chày nổi tiếng ở Nhật Bản). ⚫︎ 甲 (kō) Dịch nghĩa: Loại A (như trong xếp hạng). ⚫︎ 甲板 (kanpan) Dịch nghĩa: Boong tàu.
Chữ Hán 甲 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 甲, ví dụ: "Giáp" (trong "áo giáp"), "Giáp" (trong "giáp năm"),...
Chữ 甲 là một hình tượng tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình dạng của một bộ áo giáp hoặc một lớp vỏ cứng, thường được dùng để bảo vệ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự bảo vệ, sự bao bọc, và sau đó là thứ hạng đầu tiên.