Chi tiết Hán tự 特
特
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 特 (tokushu) mang ý nghĩa chính là "đặc biệt", "riêng biệt", hoặc "chuyên biệt". Nó thể hiện sự khác biệt, vượt trội so với những thứ khác trong cùng loại. Nó cũng có thể biểu thị tính năng riêng, độc đáo hoặc là sự vượt trội về một mặt nào đó.
・On-yomi (音読み): トク (toku) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng độc lập.
⚫︎ 特別 (tokubetsu) Translation: Đặc biệt, riêng biệt ⚫︎ 特徴 (tokuchō) Translation: Đặc điểm, nét đặc trưng ⚫︎ 特売 (tokubai) Translation: Bán đặc biệt, bán giảm giá
Kanji 特 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Đặc: Biểu thị sự khác biệt, riêng biệt, tiêu biểu. ⚫︎ Đặc biệt: Như đã đề cập, mang ý nghĩa "riêng biệt" ⚫︎ Đặc trưng: Nét riêng biệt, tiêu biểu.
Chữ 特 là chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ này được tạo thành từ bộ "犬" (khuyển - chó) và chữ "寺" (tự - ngôi chùa). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "con chó đặc biệt" hoặc "con chó chuyên dụng" (ví dụ: chó săn). Về sau, chữ được mở rộng ý nghĩa ra chỉ sự đặc biệt, riêng biệt, vượt trội.