Chi tiết Hán tự 聞
聞
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 聞 có nghĩa cơ bản là "nghe" hoặc "lắng nghe." Nó ám chỉ hành động sử dụng thính giác để tiếp nhận âm thanh, thông tin, hoặc lời nói. Nó còn có thể chỉ đến việc biết được thông tin thông qua việc nghe, hoặc nhận được sự hiểu biết.
・On-yomi (音読み): ブン (bun), モン (mon) ・Kun-yomi (訓読み): 聞く (kiku)
⚫︎ 新聞 (shimbun) Dịch nghĩa: Báo ⚫︎ 聞く (kiku) Dịch nghĩa: Nghe ⚫︎ 見聞 (kenbun) Dịch nghĩa: Kinh nghiệm (từ việc nhìn và nghe)
Chữ Hán 聞 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và 聞 cũng là một trong số đó. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 聞 là: ⚫︎ Văn (nghe) ⚫︎ Văn kiện (tài liệu được nghe) ⚫︎ Thông văn (thông tin được nghe)
Chữ 聞 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意文字). Nó được tạo thành từ bộ 耳 (nhĩ) ở bên trái, tượng trưng cho tai, và chữ 門 (môn) ở bên phải, có nghĩa là "cửa" hoặc "cổng." Ý nghĩa của nó liên quan đến việc nghe thông tin khi đứng ở cửa, tức là lắng nghe những gì đang xảy ra bên ngoài. Tai (耳) nghe những gì đến từ cổng (門). Qua thời gian, cấu trúc này đã phát triển để thể hiện hành động nghe và nhận thức thông tin.