Chi tiết Hán tự 畔
畔
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 畔 có nghĩa là bờ ruộng, bờ ao, hoặc nói chung là bờ, rìa của một khu vực đất trồng trọt hoặc khu vực chứa nước. Nó ám chỉ ranh giới, đường viền phân định giữa các vùng khác nhau, thường liên quan đến nông nghiệp.
・On-yomi (音読み): han (ハン) ・Kun-yomi (訓読み): 畔 (あぜ - aze)
⚫︎ 田の《畔》 Translation: Bờ ruộng. ⚫︎ 《畔道》 (あぜみち - azemichi) Translation: Đường đi trên bờ ruộng. ⚫︎ 《畔を歩く》 (あぜをあるく - aze o aruku) Translation: Đi bộ trên bờ ruộng.
Trong tiếng Việt, kanji 畔 tương ứng với một số từ Hán Việt như: ⚫︎ "Bán" (畔): Mặc dù không phổ biến, từ "bán" (畔) trong một số ngữ cảnh Hán Việt có liên quan đến nghĩa "bên cạnh", "gần". Ví dụ, "bán công" (畔工) có thể hiểu là "bên cạnh công trình". Tuy nhiên, sự tương ứng này không hoàn toàn trực tiếp.
Kanji 畔 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "điền" (田 - den, có nghĩa là ruộng) ở bên ngoài, chỉ ra ngữ cảnh, và chữ "半" (han - bán), biểu thị âm và gợi ý về ý nghĩa phân chia, một nửa. Việc kết hợp "田" và "半" tạo ra ý nghĩa "bờ ruộng" hoặc "ranh giới ruộng" – khu vực phân chia, chia tách ruộng ra.