Chi tiết Hán tự 畝
畝
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 畝 (うね - une) thường mang nghĩa là "luống" hoặc "bờ ruộng". Đây là phần đất được nâng lên, thường dùng để trồng trọt, giúp ngăn nước và tạo điều kiện cho cây cối phát triển. Nó cũng có thể chỉ một dãy, một hàng hoặc một rãnh trên bề mặt.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ *Bại* (bai - không phổ biến) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ 畝 (うね - une)
⚫︎ 畝を作る Translation: Làm luống. ⚫︎ 畑の畝 Translation: Luống ruộng. ⚫︎ 畝間 Translation: Khoảng cách giữa các luống.
⚫︎ Kanji 畝 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. ⚫︎ Các từ tiếng Việt như "mạch" (trong "cây mạch"), "mương", "đường" (trong "luống đường") có sự liên quan về mặt nguồn gốc với chữ 畝, mặc dù ý nghĩa có thể khác biệt đôi chút.
⚫︎ Chữ 畝 được tạo thành theo lối hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "田" (điền - ruộng) và âm "婁" (lâu). ⚫︎ Bộ "田" (ruộng) cho biết lĩnh vực liên quan đến nông nghiệp, còn "婁" (âm) cho biết âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này thể hiện việc phân chia ruộng đất thành các luống, bờ để trồng trọt.