Chi tiết Hán tự 異
異
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 異 異 biểu thị ý nghĩa "khác biệt", "khác thường", "khác lạ", hoặc "khác thường so với cái gì đó". Nó nhấn mạnh sự khác biệt, sự không giống nhau, hoặc sự bất thường so với chuẩn mực hoặc điều thông thường. Nó có thể ám chỉ sự khác biệt về tính chất, hình thức, hoặc trạng thái.
・On-yomi (音読み): ・イ (i) ・Kun-yomi (訓読み): ・こと (koto) - có nghĩa là "khác" hoặc "điều gì đó khác biệt".
⚫︎ 異常 (ijou) Dịch: Bất thường, khác thường. ⚫︎ 異文化 (ibunka) Dịch: Văn hóa khác biệt. ⚫︎ 異議 (igi) Dịch: Ý kiến khác, sự phản đối.
Chữ Hán 異 異 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ này, mang ý nghĩa tương tự như "khác", "lạ", "dị". Ví dụ: ⚫︎ Dị (異) ⚫︎ Dị biệt (異別) ⚫︎ Dị thường (異常) ⚫︎ Dị dạng (異形)
Chữ 異 異 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "田" (điền - ruộng) và âm thanh "共" (cộng - cùng). Ban đầu, nó có thể biểu thị ý nghĩa về "khác biệt" trong lĩnh vực nông nghiệp, khi các loại cây trồng khác nhau phát triển trên cùng một cánh đồng (田). Bộ "田" cung cấp ý nghĩa về "ruộng", còn "共" biểu thị âm và gợi ý về sự "khác biệt" hoặc "khác nhau". Theo thời gian, ý nghĩa của chữ đã được mở rộng để bao gồm sự khác biệt nói chung.