Chi tiết Hán tự 疎
疎
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 疎 (sơ) mang ý nghĩa chính là "thưa thớt", "xa cách", hoặc "không gần gũi". Nó diễn tả sự thiếu vắng, không liên kết, hoặc khoảng cách giữa các đối tượng hoặc khái niệm. Nó cũng có thể ám chỉ sự lơ là, không quan tâm.
・On-yomi (音読み): ソ (so) ・Kun-yomi (訓読み): うと疎い (utoi - thưa thớt, xa cách), おろ疎か (oroka - lơ là, sao nhãng)
⚫︎ 疎遠 (そえん) Translation: Xa cách, không thân thiết. ⚫︎ 疎外感 (そがいかん) Translation: Cảm giác bị xa lánh, bị bỏ rơi. ⚫︎ 過疎 (かそ) Translation: Quá thưa thớt (dân số, nguồn lực).
Chữ Hán 疎 (sơ) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 疎 (sơ) và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Sơ": Ví dụ "sơ lược", "sơ sài", "sơ hở", "sơ ý" (thưa thớt, không đầy đủ, không chu đáo). ⚫︎ "Sơ tán": (dời đi chỗ khác để tránh nạn) ⚫︎ "Sơ khai": (bắt đầu, ban đầu)
Chữ 疎 (sơ) là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là 予 (dự), biểu thị âm đọc. Phần ý là 疋 (thỉ) nghĩa là "chân", và 疋 (thỉ) này sau được thay thế bằng ⽍ (miên) là "mái nhà". Ý chỉ ban đầu là "căn nhà thưa thớt người", về sau phát triển thành nghĩa "thưa thớt", "xa cách".