Chi tiết Hán tự 疫
疫
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 疫 có nghĩa gốc là bệnh dịch, dịch bệnh, hoặc tai họa lan rộng. Nó thể hiện sự lây lan của bệnh tật và những hậu quả mà nó gây ra cho cộng đồng.
・On-yomi (音読み): エキ (Eki) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎疫病 (Eki-byou) Translation: Dịch bệnh, bệnh dịch. ⚫︎防疫 (Bou-eki) Translation: Phòng chống dịch bệnh. ⚫︎検疫 (Ken-eki) Translation: Kiểm dịch.
Chữ kanji 疫 có mối liên hệ chặt chẽ với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với chữ kanji này. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan bao gồm: ⚫︎ Dịch (dịch bệnh) ⚫︎ Dịch (trong cụm từ như "tai dịch") ⚫︎ Dịch bệnh
Chữ 疫 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 疒 (bệnh - biểu thị bệnh tật) và chữ 役 (dịch, nghĩa là lao dịch, sai khiến). Bộ 疒 chỉ ra rằng chữ này có liên quan đến bệnh tật, còn chữ 役 cung cấp âm đọc và hàm ý về sự lây lan, ảnh hưởng của dịch bệnh đến con người như "dịch" hay "lây". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về bệnh dịch lan tràn.