Chi tiết Hán tự 症
症
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 症 biểu thị ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, triệu chứng, hoặc tình trạng bất thường về sức khỏe. Nó thường chỉ ra một trạng thái bệnh lý cụ thể hoặc các dấu hiệu mà một người có thể gặp phải.
・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 症状 (shoujou) Translation: Triệu chứng ⚫︎ 病症 (byoushou) Translation: Bệnh chứng ⚫︎ 自閉症 (jiheishou) Translation: Tự kỷ
Kanji 症 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này: ⚫︎ 症 (chứng): như trong bệnh chứng, chứng bệnh.
Chữ 症 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ 疒 (しめ) ở bên trái, biểu thị bệnh tật, và chữ 正 (せい) ở bên phải, biểu thị âm đọc và một phần ý nghĩa. Bộ 疒 chỉ ra rằng chữ này liên quan đến bệnh tật, trong khi 正 cung cấp gợi ý về âm đọc và có thể liên quan đến sự "chính xác" trong chẩn đoán hoặc biểu hiện của bệnh.