Chi tiết Hán tự 痘
痘
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 痘 (đậu) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến các bệnh về da có mụn nước, đặc biệt là bệnh đậu mùa. Nó chỉ về các vết sưng, mụn hoặc các nốt trên da do bệnh tật gây ra.
・On-yomi (音読み): ・トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ・にきび (nikibi) - mụn ・もがさ (mogasa) - bệnh ghẻ lở, mụn nhọt ・うみ (umi) - mủ
⚫︎天然痘 (tennentou) Translation: Bệnh đậu mùa ⚫︎面痘 (mentou) Translation: Mụn mặt ⚫︎痘痕 (toukon) Translation: Sẹo đậu mùa
Chữ Hán 痘 (đậu) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "đậu" thường liên quan đến các bệnh ngoài da, tương tự như ý nghĩa của chữ Hán này. Ví dụ, từ "đậu mùa" (bệnh đậu mùa) có nguồn gốc từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%.
Chữ 痘 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "疒" (bệnh) chỉ về bệnh tật, bên phải là chữ "豆" (đậu) có nghĩa là "đậu" hoặc "hạt". Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh các mụn nước giống như hạt đậu trên da.