Nihongo

Chi tiết Hán tự 痢

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ri) mang ý nghĩa chính liên quan đến bệnh đường ruột, đặc biệt là các bệnh gây ra tình trạng tiêu chảy, kiết lỵ. Nó biểu thị tình trạng bất thường trong hệ tiêu hóa, gây ra sự khó chịu và các triệu chứng tiêu cực khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ri) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông thường.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 赤痢 (sekiri) Translation: Bệnh kiết lỵ ⚫︎ 下痢 (geri) Translation: Bệnh tiêu chảy ⚫︎ (chouri) Translation: Viêm ruột (thường dùng trong y học)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ Hán Việt liên quan đến có thể kể đến như: ⚫︎ "Lỵ" (lỵ bệnh): Tên gọi của bệnh kiết lỵ, cũng có nghĩa tương đồng với .

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là chữ hình thanh hội ý. ⚫︎ Bên trái là bộ "疒" (bệnh) biểu thị bệnh tật. ⚫︎ Bên phải là chữ "利" (lợi, lợi ích), chỉ âm và có ý chỉ sự "lợi" của việc thải ra (trong trường hợp này là chất thải do bệnh). Như vậy, tổng thể chữ biểu thị một loại bệnh liên quan đến đường ruột và sự bài tiết bất thường.

Menu