Chi tiết Hán tự 痴
痴
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 痴 (chi) mang ý nghĩa chính liên quan đến sự ngu ngốc, đần độn, hoặc mê muội. Nó thường chỉ tình trạng thiếu hiểu biết, suy nghĩ không thấu đáo, hoặc bị ám ảnh bởi điều gì đó.
・On-yomi (音読み): chi (痴) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎痴呆 (chihō) Translation: Chứng mất trí nhớ, chứng si ngốc. ⚫︎痴漢 (chikan) Translation: Kẻ quấy rối tình dục (thường trên tàu, xe buýt). ⚫︎恋愛痴情 (ren'ai chijō) Translation: Mê muội trong tình yêu; bị ám ảnh bởi tình yêu.
Trong tiếng Việt, chữ Hán 痴 (chi) có sự tương ứng khá tốt, khoảng 70% với các từ Hán Việt. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 痴: ⚫︎ Si: Mang ý nghĩa ngu ngốc, khờ dại. ⚫︎ Si tình: Chỉ những người mê muội, say đắm trong tình yêu.
Chữ 痴 là một chữ hình thanh. Phần trái của chữ là bộ 疒 (bệnh), biểu thị bệnh tật. Phần phải là chữ 知 (tri), mang nghĩa biết, hiểu. Sự kết hợp này gợi ý đến tình trạng bệnh tật liên quan đến tâm trí, trí tuệ; sự thiếu hiểu biết, suy nghĩ nông cạn.