Chi tiết Hán tự 犬
犬
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 犬 có nghĩa là "chó". Nó đại diện cho loài động vật quen thuộc này, biểu tượng cho sự trung thành, tình bạn và đôi khi là sự bảo vệ. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh hình ảnh một con chó, từ ngoại hình đến các đặc tính hành vi của nó.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): いぬ (inu)
⚫︎ 犬 (inu) Translation: chó ⚫︎ 犬小屋 (inugoya) Translation: chuồng chó ⚫︎ 狂犬病 (kyoukenbyou) Translation: bệnh dại (do chó dại gây ra)
Chữ Hán 犬 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt "khuyển". Tỷ lệ tương ứng giữa Hán Việt và Kanji là khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ "khuyển" (犬) bao gồm: ⚫︎ Khuyển
Chữ 犬 là một chữ tượng hình, ban đầu mô phỏng hình dáng một con chó. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ được hình ảnh đặc trưng của một con chó.