Nihongo

Chi tiết Hán tự 癒

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "chữa lành", "khỏi bệnh", hoặc "làm dịu đi" những tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Nó thể hiện quá trình phục hồi, hồi phục sức khỏe, hoặc làm giảm bớt sự đau khổ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): có cách đọc là (yu). ・Kun-yomi (訓読み): có cách đọc là (i) trong các từ như 癒す (iyas-u: chữa lành), 癒える (iya-eru: được chữa lành).

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 癒し (iyashi) Translation: Sự chữa lành, sự xoa dịu. ⚫︎ 癒す (iyas-u) Translation: Chữa lành, làm dịu đi. ⚫︎ 心身の癒し (shinshin no iyashi) Translation: Sự chữa lành về thể chất và tinh thần.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ này, thể hiện cùng gốc từ, như: ⚫︎ 癒: (癒) - Nghĩa Hán Việt: 癒, tức là "chữa lành", "khỏi bệnh". - Ví dụ: "Liệu pháp 癒 (liệu pháp chữa lành)."

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "疒" (病) bên trái là bộ "bệnh" (病) biểu thị bệnh tật, ốm đau. ⚫︎ Phần "愈" (du) bên phải là âm để chỉ ý nghĩa "càng ngày càng tốt hơn", "hồi phục". Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc chữa bệnh, làm lành bệnh tật, hoặc làm dịu đi các vấn đề sức khỏe.

Menu