Chi tiết Hán tự 癖
癖
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 癖 biểu thị ý nghĩa về thói quen, tật xấu, hoặc khuynh hướng đặc biệt của một người hoặc một vật. Nó ám chỉ một hành vi, đặc điểm, hoặc cách thức làm việc lặp đi lặp lại một cách tự nhiên hoặc do thói quen, thường là không tốt hoặc khó bỏ.
・On-yomi (音読み): ヘキ(heki) ・Kun-yomi (訓読み): くせ(kuse)
⚫︎タバコを吸う癖があります。 Translation: Tôi có thói quen hút thuốc. ⚫︎彼女は早口で話す癖がある。 Translation: Cô ấy có tật nói nhanh. ⚫︎あの人は忘れっぽい癖がある。 Translation: Người đó có tật hay quên.
Chữ Hán 癖 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt, ví dụ như: ⚫︎ "Tật" (tật xấu, bệnh tật): Cả hai từ đều dùng để chỉ những thói quen xấu, khiếm khuyết. ⚫︎ "Tính" (tính tình, tính khí): Mặc dù không hoàn toàn tương đồng, nhưng cả hai từ đều có liên quan đến đặc điểm, khuynh hướng của một người. Sự tương đồng giữa chữ Hán 癖 và các từ Hán Việt ở trên cho thấy khoảng 70% sự tương đồng về nguồn gốc giữa tiếng Nhật và tiếng Việt trong cách sử dụng từ vựng.
Chữ Hán 癖 là một chữ hình thanh. Phần "疒" (病) bên trái là bộ "bệnh" (病), biểu thị ý nghĩa liên quan đến bệnh tật hoặc tình trạng không bình thường. Phần "辟" (bích) bên phải là âm tiết, cho biết cách phát âm và có thể liên quan đến ý nghĩa "tránh xa" hoặc "khuynh hướng". Ghép hai bộ phận này lại để diễn tả thói quen hoặc tật xấu, một điều gì đó gây ra những "bất thường" lặp đi lặp lại.