Nihongo

Chi tiết Hán tự 皐

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự tươi tốt, màu mỡ của ruộng đồng vào mùa màng. Nó thường ám chỉ một thời điểm trong năm khi cây cối bắt đầu phát triển mạnh mẽ và có liên quan đến sự khởi đầu của một giai đoạn phát triển.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 皐月 (satsuki) Translation: Tháng 5 (tháng theo âm lịch, thường là mùa cây cối đâm chồi nảy lộc). ⚫︎ 皐月晴れ (satsuki-bare) Translation: Thời tiết đẹp vào tháng 5 (thường chỉ bầu trời trong xanh sau mưa). ⚫︎ 皐比 (kouhi) Translation: Tên người (tên riêng).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán không có sự tương ứng trực tiếp và rõ ràng trong tiếng Việt hiện đại. Tuy nhiên, nó có thể liên quan đến các từ Hán Việt có liên quan đến mùa màng, sự phát triển, hoặc chỉ một tháng trong năm.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "白" (bạch) có nghĩa là trắng, chỉ về sự tinh khiết, sạch sẽ, hoặc có thể chỉ về ánh sáng. Phần bên phải là "告" (cáo), có nghĩa là báo, nói. Khi kết hợp lại, chữ ban đầu chỉ về một giai đoạn trong năm khi cây cối bắt đầu phát triển mạnh mẽ và báo hiệu một mùa màng tốt đẹp.

Menu