Chi tiết Hán tự 皓
皓
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 皓 biểu thị ý nghĩa về sự sáng sủa, rực rỡ, đặc biệt là ánh sáng trắng, tinh khiết, thường liên quan đến ánh sáng của mặt trời, mặt trăng hoặc các vật sáng khác. Nó gợi lên hình ảnh về sự trong trẻo, tươi sáng và vẻ đẹp lộng lẫy.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 皓月 (こうげつ) Translation: Trăng sáng ⚫︎ 皓齿 (こうし) Translation: Răng trắng sáng (thường dùng để chỉ hàm răng trắng đẹp) ⚫︎ 皓皓 (こうこう) Translation: Trắng sáng, rực rỡ (tính từ)
Chữ Hán 皓 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ nhất định, vì cả hai ngôn ngữ đều có chung nguồn gốc từ chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến 皓 bao gồm: ⚫︎ Hạo: chỉ sự sáng sủa, trắng trong, rực rỡ.
Chữ 皓 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "bạch" (白 - shiroi, trắng) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa, và chữ "áo" (告 - tsugeru, báo cáo) ở bên phải, cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra một chữ Hán có ý nghĩa liên quan đến sự trắng sáng và rực rỡ, được phát âm là こう (kou).