Chi tiết Hán tự 盆
盆
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 盆 có nghĩa chính là "chậu", "bồn", thường dùng để chỉ một vật chứa hình tròn hoặc hình vuông, thường là dùng để đựng đồ, đặc biệt là trong các nghi lễ tôn giáo. Nó cũng có thể liên quan đến các lễ hội và sự kiện đặc biệt.
・On-yomi (音読み): ボン (bon) ・Kun-yomi (訓読み): 盆 (bon - nghĩa là cái chậu, cái bồn)
⚫︎ お盆 (Obon) Translation: Lễ hội Obon (lễ hội tưởng nhớ tổ tiên của người Nhật) ⚫︎ 盆栽 (bonsai) Translation: Cây cảnh bonsai ⚫︎ 盆地 (bonchi) Translation: Bồn địa, lòng chảo (địa lý)
Kanji 盆 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và chữ 盆 cũng nằm trong số đó. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 盆 bao gồm: ⚫︎ Bồn (chậu, bồn tắm)
Chữ 盆 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "皿" (皿) có nghĩa là "đĩa" hoặc "chậu", biểu thị hình dạng của vật chứa. Phần bên phải là chữ "分" (phân) có nghĩa là "chia ra" hay "phân chia". Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh của một cái chậu được dùng để đựng và chia đồ vật ra.