Chi tiết Hán tự 益
益
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 益 có nghĩa trung tâm là "lợi ích", "ích lợi", "tăng thêm" hoặc "có lợi". Nó thường biểu thị sự tăng trưởng, phát triển tích cực, sự bổ sung, hoặc những điều mang lại giá trị.
・On-yomi (音読み): エキ (eki) ・Kun-yomi (訓読み): ます (masu) - nghĩa là "tăng lên", "lên" (ví dụ: tăng trưởng về số lượng).
⚫︎ 利益 (りえき) Translation: Lợi nhuận, lợi ích ⚫︎ 益々 (ますます) Translation: Càng ngày càng, hơn nữa ⚫︎ 有益 (ゆうえき) Translation: Có ích, có lợi
Chữ Hán 益 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc Hán-Việt tương đồng với chữ này, thể hiện sự ảnh hưởng của văn hóa Hán lên ngôn ngữ Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có sự tương đồng với chữ Hán này. Một số từ Hán-Việt tiêu biểu: ⚫︎ Ích: (益) - trong từ "ích lợi", "ích quốc lợi dân". ⚫︎ Ích: (益) - trong từ "ích kỷ".
Chữ 益 là một chữ hội ý (会意文字 - chữ kết hợp ý). Nó kết hợp giữa chữ "水" (nước) và "皿" (bát, đĩa). Ban đầu, nó mô tả nước tràn đầy trong một bát, tượng trưng cho sự đầy đủ, gia tăng. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra thành "lợi ích", "tăng thêm".