Chi tiết Hán tự 盛
盛
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 盛盛 mang ý nghĩa trung tâm là "phồn thịnh", "thịnh vượng", "tràn đầy", hoặc "dâng trào". Nó thể hiện sự phát triển mạnh mẽ, sự đầy đủ, và thường liên quan đến sự thịnh vượng về vật chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể biểu thị trạng thái đỉnh cao hoặc cực điểm của một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): セイ (sei), ジョウ (jou) ・Kun-yomi (訓読み): さか (saka - như trong 盛ん (sakan) - thịnh vượng, mạnh mẽ), も (mo - dùng trong một số trường hợp ít phổ biến)
⚫︎ 盛大なパーティー Translation: Bữa tiệc lớn, hoành tráng. ⚫︎ 盛夏 Translation: Mùa hè cao điểm, giữa mùa hè. ⚫︎ 繁盛する Translation: Phồn thịnh, phát đạt.
Kanji 盛盛 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán (trong đó có cả chữ 盛盛) đã được Việt hóa và vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 盛盛: ⚫︎ Thịnh: Sự phát triển, thịnh vượng. ⚫︎ Thịnh vượng: Sự giàu có, phồn vinh. ⚫︎ Thịnh hành: Lưu hành, phổ biến.
Kanji 盛盛 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "皿" (皿 -皿) biểu thị "đĩa" hoặc "vật chứa", có thể dùng để đựng. Phần bên dưới là bộ "成" (thành, hoàn thành). Ý nghĩa ban đầu của chữ này là "đầy" hoặc "chứa đầy", sau đó mở rộng ra thành "phồn thịnh", "thịnh vượng". Nó gợi lên hình ảnh một vật chứa đầy đủ, tràn trề.