Nihongo

Chi tiết Hán tự 盟

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa của "liên minh", "giao ước", "thề nguyền", hoặc "kết ước" - những hành động liên kết, cam kết, và hợp tác giữa các bên, thường là với mục đích chung. Nó bao hàm sự tin tưởng, lòng trung thành, và sự ràng buộc được tạo ra thông qua các thỏa thuận.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): めい (mei) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎同盟 (どうめい) Translation: Liên minh ⚫︎盟主 (めいしゅ) Translation: Lãnh tụ liên minh ⚫︎血盟 (けつめい) Translation: Huyết thề (thề ước chặt chẽ như máu)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt, do cả hai đều vay mượn từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ "Minh" (明) trong "minh ước" (盟約), có nghĩa là "giao ước".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ bộ "皿" (皿 -皿) biểu thị "bát, đĩa" và bộ "皿" (皿 -皿) và bộ "明" (明 -明), ý chỉ việc thề nguyền, cam kết khi uống máu trong bát. Nó mang ý nghĩa của sự liên kết, ràng buộc thông qua các nghi thức trang trọng.

Menu