Nihongo

Chi tiết Hán tự 監

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "giám sát", "quản lý", "kiểm soát" hoặc "giám thị". Nó hàm ý sự quan sát chặt chẽ, trách nhiệm và sự bảo vệ. Nó tập trung vào việc theo dõi, điều khiển và duy trì trật tự hoặc sự an toàn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): (mi - trong một số trường hợp rất hiếm)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 監督 (kantoku) Translation: Giám đốc; đạo diễn (phim) ⚫︎ 監修 (kanshuu) Translation: Chịu trách nhiệm biên tập và giám sát (thường trong sách, tạp chí) ⚫︎ 監視 (kanshi) Translation: Giám sát; theo dõi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt. Ví dụ: ⚫︎ Giám (giám sát, kiểm tra) ⚫︎ Giám đốc ⚫︎ Giám thị

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 目 (mục - mắt) và chữ 監 (かん - kan) như một phần âm. Bộ 目 chỉ ra vai trò của việc quan sát. Âm かん (kan) ban đầu liên quan đến việc "nhìn" hoặc "quan sát". Việc kết hợp hai yếu tố này tạo nên ý nghĩa "giám sát" và "kiểm soát".

Menu