Chi tiết Hán tự 理
理
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 理 (り) mang ý nghĩa cốt lõi là "lý lẽ", "lý trí", "nguyên tắc", hoặc "sự hợp lý". Nó thường liên quan đến khả năng suy nghĩ logic, hiểu biết và đưa ra phán đoán dựa trên sự thật và bằng chứng. Nó cũng thể hiện sự sắp xếp có trật tự, nguyên tắc hoạt động, hoặc những điều tuân theo quy luật tự nhiên.
・On-yomi (音読み): ・リ (ri) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi độc lập. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các từ ghép.
⚫︎ 理解(りかい) Translation: Sự hiểu biết, sự thông hiểu. ⚫︎ 理由(りゆう) Translation: Lý do, nguyên nhân. ⚫︎ 料理(りょうり) Translation: Món ăn, nấu ăn (ám chỉ việc "xử lý" nguyên liệu theo "lý lẽ" của công thức).
Kanji 理 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 理, ví dụ như: ⚫︎ Lý ⚫︎ Lý do ⚫︎ Tinh lý ⚫︎ Chân lý
Kanji 理 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ hai thành phần: 玉 (ngọc - tama) phía bên trái và 里 (lý - sato) phía bên phải. ⚫︎ 玉 (ngọc): ban đầu biểu thị "ngọc bích", tượng trưng cho sự tinh khiết, quý giá, và hoàn hảo. ⚫︎ 里 (lý): chỉ "làng" hoặc "đơn vị đo lường". Sự kết hợp này có thể được hiểu là việc "làm rõ" hoặc "xử lý" những điều "quý giá" (tức là sự vật, sự việc, vấn đề) để tìm ra "lý lẽ" hoặc "bản chất" của chúng. Hình thành nên ý nghĩa về "lý trí", "nguyên tắc" mà kanji này mang.