Chi tiết Hán tự 盤
盤
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 盤 盤 thường mang ý nghĩa về bề mặt bằng phẳng, một vật có hình dạng dẹt, hoặc sự sắp xếp, quản lý. Nó thể hiện sự ổn định, vững chắc và sự bao quát.
・On-yomi (音読み): バン (ban) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 盤石 (ばんじゃく) Translation: Vững chắc, bền vững, kiên cố. ⚫︎ 碁盤 (ごばん) Translation: Bàn cờ vây. ⚫︎ 盤面 (ばんめん) Translation: Bề mặt, mặt bàn, mặt phẳng, thường dùng để chỉ mặt cờ (cờ vây, cờ tướng), hoặc bề mặt của một tình huống.
Kanji 盤 盤 và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 盤 盤: ⚫︎ Bàn (bàn, mặt bàn) ⚫︎ Bảng (bảng, bảng hiệu)
盤 盤 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ 般 (bàn, bình), chỉ âm đọc. Phần ý là bộ 皿 (mãnh,皿, bát, đĩa), biểu thị ý nghĩa về vật có bề mặt bằng phẳng. Ban đầu, chữ này chỉ đến các vật dụng hình tròn hoặc dẹt, sau đó mở rộng nghĩa thành các bề mặt, vị trí hoặc sự sắp xếp.