Chi tiết Hán tự 盲
盲
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 盲 (mù) có nghĩa cơ bản là sự "mù lòa", "không nhìn thấy", hoặc liên quan đến việc thiếu tầm nhìn. Nó thể hiện sự mất khả năng về thị giác hoặc sự thiếu hiểu biết, không nhìn rõ vấn đề.
・On-yomi (音読み): モウ (mou) ・Kun-yomi (訓読み): めくら (mekura) - người mù
⚫︎ 盲目 (moumoku) Translation: Mù lòa (cả nghĩa đen và nghĩa bóng) ⚫︎ 盲導犬 (moudouken) Translation: Chó dẫn đường (cho người mù) ⚫︎ 盲点 (mouten) Translation: Điểm mù (trong tầm nhìn hoặc trong một vấn đề)
Chữ kanji 盲 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa "mù" và có cùng nguồn gốc với chữ 盲. Ví dụ: ⚫︎ Mù (mù lòa) ⚫︎ Man (mơ màng, không rõ ràng) - tuy nhiên, nghĩa này không phổ biến và khác biệt đôi chút.
Chữ 盲 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trên là 目 (mục) có nghĩa là "mắt", phần bên dưới là 亡 (vong) có nghĩa là "mất", "mất đi". Sự kết hợp này diễn tả ý nghĩa "mắt bị mất đi", tức là "mù".