Chi tiết Hán tự 盾
盾
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 盾 có nghĩa là "khiên", một vật dụng được sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi các cuộc tấn công, đặc biệt là trong chiến đấu. Nó tượng trưng cho sự che chắn, bảo vệ và phòng thủ.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ Jun (ジュン) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ tate (たて)
⚫︎ 盾(たて) Translation: Khiên ⚫︎ 防(ふせ)ぎ盾(たて) Translation: Khiên phòng thủ ⚫︎ 矛盾(むじゅん) Translation: Mâu thuẫn (cả khiên và giáo)
Kanji 盾 và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và trong trường hợp này, 盾 tạo ra từ "thuẫn" trong tiếng Việt, có nghĩa là "khiên".
Kanji 盾 là một chữ tượng hình. Nó mô phỏng hình dạng của một chiếc khiên. Phần trên của chữ tượng hình hình ảnh của một chiếc khiên.